Trẻ chậm nói là tình trạng bé có khả năng nói và thể hiện ngôn ngữ chậm hơn so với các bạn cùng lứa. Trẻ chậm nói có thể do các nguyên nhân sau đây :

Bé chậm phát triển: Đây là nguyên nhân của trường hợp bé chậm nói đơn thuần. Vì mỗi bé có tốc độ phát triển khác nhau. Bé có thể bắt kịp các bạn cùng lứa sau một thời gian.

Có vấn đề về môi, lưỡi: Các trường hợp như hở hàm ếch, dây thắng lưỡi ngắn… khiến bé khó khăn trong việc phát ra âm thanh. Dẫn đến hiện tượng chậm nói.

Mất thính lực: Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến của trẻ chậm nói. Bé không nghe được hoặc nghe rất kém, nên không thể bắt chước và học được ngôn ngữ.

Tự kỷ: Đây là một rối loạn phát triển toàn diện, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi của trẻ. Trẻ tự kỷ thường có biểu hiện chậm nói hoặc không nói.

Trì trệ vùng ngôn ngữ trên não bộ: Đây là một rối loạn phát triển ngôn ngữ, khiến trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ. Trẻ có thể phát âm được các từ nhưng không biết cách sắp xếp thành câu hoặc diễn đạt ý nghĩa.
————————————————————————–
Để nhận biết trẻ chậm nói, bạn có thể quan sát các dấu hiệu sau đây :

Trẻ không đáp ứng với tiếng động mạnh hoặc khi được gọi tên.

Trẻ không phát ra âm thanh gừ gừ, bô bô hoặc bắt chước các âm thanh khác khi được 3 – 4 tháng tuổi.

Trẻ không biết nói bất kỳ một từ nào khi được 12 tháng tuổi.

Trẻ không biết chỉ vào đồ vật hay bức tranh ở trước mặt khi được hỏi.

Trẻ không có cách giao tiếp với người khác bằng âm thanh, cử chỉ hay lời nói.

Trẻ không quan tâm đến thế giới xung quanh hoặc có biểu hiện kỳ quặc.
Nếu bạn nhận thấy con bạn có dấu hiệu chậm nói, bạn nên đưa con đi khám bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời. Bạn cũng nên dành nhiều thời gian nói chuyện và chơi với con, có thể hát và yêu cầu con bắt chước âm thanh và cử chỉ
————————————————————————-
Có cách nào giúp bé nói được không? Có nhiều cách giúp bé nói mà bạn có thể thử áp dụng. Một số cách mà tôi gợi ý cho bạn là:

Nói chuyện đều đặn với bé: Bạn nên dành nhiều thời gian giao tiếp với bé, nói về những điều xảy ra xung quanh, những cảm xúc của mình và của bé, những câu chuyện hay hoặc những bài hát vui nhộn. Bé sẽ học cách nói bằng việc bắt chước những âm thanh mà bé nghe thấy từ bạn .

Đặt câu hỏi cho bé: Bạn nên khuyến khích bé trả lời các câu hỏi đơn giản, ví dụ: “Con muốn ăn gì?”, “Con thích màu gì?”, “Con có vui không?”. Bạn nên đợi bé phản ứng, có thể bằng âm thanh, cử chỉ hoặc lời nói. Bạn nên khen ngợi bé khi bé có những hành động đáp lại .

Thể hiện cảm xúc của bản thân: Bạn nên biểu lộ rõ ràng những cảm xúc của mình khi nói chuyện với bé, ví dụ: “Mẹ rất vui khi con ăn ngon”, “Mẹ buồn khi con khóc”. Bạn nên giúp bé nhận ra và đặt tên cho các cảm xúc của mình và của người khác, ví dụ: “Con vui khi được chơi đồ chơi mới”, “Bạn Lan buồn khi bị bạn Huy bắt nạt”. Điều này sẽ giúp bé phát triển kỹ năng xã hội và giao tiếp tốt hơn.

Sao chép âm thanh của bé: Bạn nên bắt chước lại những âm thanh mà bé phát ra, ví dụ: “bô bô”, “gừ gừ”. Điều này sẽ giúp bé cảm thấy được quan tâm và khích lệ. Bạn cũng nên giới thiệu cho bé những từ mới liên quan đến âm thanh đó, ví dụ: “Đây là xe bô bô”, “Đây là con gà gáy gừ gừ”.

Bổ sung và sửa chữa vốn từ cho bé: Bạn nên giới thiệu cho bé những từ mới liên quan đến những đồ vật, con vật hay hoạt động mà bé thấy hay làm hàng ngày. Bạn nên lặp lại những từ mới này nhiều lần để bé nhớ được. Bạn cũng nên sửa chữa cho bé khi bé phát âm sai hoặc sử dụng từ không đúng, ví dụ: “Con muốn ăn kẹo”, không phải “Con muốn ăn kẹ” .

Tận dụng ngôn ngữ hình thể: Bạn nên sử dụng các cử chỉ, biểu cảm hay hình ảnh để hỗ trợ cho việc giao tiếp với bé. Bạn có thể chỉ vào các đồ vật hoặc bức tranh khi nói về chúng, hoặc làm theo các hành động khi miêu tả chúng, ví dụ: “Con thích chơi bóng”, rồi vỗ tay vào quả bóng. Bạn cũng nên khuyến khích bé sử dụng các cử chỉ để thể hiện ý muốn của mình, ví dụ: vẫy tay để chào, chỉ tay vào đồ vật mà bé muốn.

Đọc cho bé nghe: Bạn nên chọn những quyển sách có nhiều hình ảnh, màu sắc và âm thanh để thu hút sự chú ý của bé. Bạn nên đọc cho bé nghe những câu chuyện hay, những bài thơ vui, những bài hát dễ nhớ. Bạn nên nói về những bức tranh trong sách, hỏi bé về những đồ vật hoặc con vật mà bé thấy. Bạn nên khuyến khích bé bắt chước âm thanh và cử chỉ của bạn khi đọc sách .

Nhắc đi nhắc lại: Bạn nên lặp lại những từ mới hoặc những câu nói của bé nhiều lần để bé nhớ được. Bạn nên dùng những từ đó trong các hoàn cảnh khác nhau để bé hiểu được ý nghĩa của chúng. Bạn nên sửa chữa cho bé khi bé phát âm sai hoặc sử dụng từ không đúng .

Động viên mỗi sự cố gắng của bé: Bạn nên khen ngợi và tán dương bé khi bé có những tiến bộ trong việc nói, dù là nhỏ hay lớn. Bạn nên biểu lộ sự tự hào và yêu thương của mình qua lời nói, cử chỉ và biểu cảm. Bạn nên tránh phê bình hoặc trừng phạt bé khi bé không nói được hoặc nói sai .

Cho bé chơi theo nhóm: Bạn nên cho bé giao lưu và chơi cùng với các bạn cùng lứa hoặc lớn hơn một chút. Khi chơi theo nhóm, bé sẽ tự tin hơn, giao tiếp và tương tác nhiều hơn. Bạn có thể tổ chức các trò chơi có tính tương tác cao, ví dụ: trò chơi đoán ý, trò chơi xếp hình, trò chơi đồ chơi giả .

Dùng đậu đỏ: Đây là một mẹo dân gian giúp trẻ nhanh biết nói mà bạn có thể thử. Bạn lấy một ít hạt đậu đỏ, làm tán nhuyễn rồi trộn với rượu. Sau đó dùng hỗn hợp sệt này bôi dưới lưỡi trẻ chậm biết nói khoảng 1-2 lần mỗi ngày.
Tôi hy vọng rằng những cách này sẽ giúp ích cho bạn trong việc giúp bé nói.